Nắm chắc 3 điểm khác biệt cơ bản giữa "Học Khoa học" và "Làm khoa học" để tăng hiệu quả trong dạy STEM

29/07/2019

Khoa học vốn không phải một môn học “dễ học” lẫn “dễ dạy” tại Việt Nam. 

“Làm sao để học sinh vừa tiếp thu được những kiến thức chuyên sâu, vừa nắm bắt được cách ứng dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày?"

“Làm sao người giáo viên có thể xây dựng một môi trường học tập năng động, không khô khan, mà vẫn đảm bảo học sinh nắm chắc nền tảng?”

“Học Khoa học” (Learning Science) và “Làm Khoa học” (Doing Science) đang là hai phương pháp giáo dục chính được áp dụng; tuy vậy, không phải ai cũng nắm rõ bản chất của chúng để áp dụng hiệu quả. Vẫn còn những lầm tưởng rằng “Học Khoa học” thì khô khan, thiếu sinh động, trong khi “Làm Khoa học” thì sẽ thiếu tính lý thuyết, bền vững.

Hãy cùng AmericanSTEM Vietnam đào sâu vào sự khác biệt cơ bản giữa hai phương pháp học tập này; từ đó giúp các giáo viên dạy khoa học có cái nhìn chắc chắn về chúng để ứng dụng linh hoạt theo từng bài học.


MỤC TIÊU HỌC TẬP

Học Khoa học là phương pháp giảng dạy và giúp học tập đạt được đến một kết quả học tập xác định (ví dụ: những mục tiêu được liệt kê trong khung giáo án). Bởi vậy, quá trình "Học Khoa học" thường đi theo một đường thẳng - nơi học sinh sẽ lần lượt đi qua từng bước một cho đến khi đạt được kết quả mong muốn từ đầu, đảm bảo một quá trình học có định hướng.

Ngược lại, “Làm Khoa học” tiếp cận bài giảng theo hướng mở hơn và thay đổi liên tục theo quá trình học, chú trọng nhiều đến tính thực tiễn. Do vậy, học sinh sẽ tham gia trực tiếp vào quá trình đặt ra mục tiêu học tập cho mình dựa trên tiến độ và kết quả của các em. 

Ví dụ: Cùng một bài giảng về “Bóng bay hoạt động như thế nào?”, thì phương pháp “Học Khoa học” sẽ hướng đến mục tiêu giúp các em nắm được cơ chế hoạt động của bóng bay. có thể qua bài giảng trực tiếp hay thí nghiệm mô phỏng của giáo viên. Phương pháp “Làm Khoa học” thì lại đặt các em làm trung tâm, phải tự mình đi tìm hiểu (với giáo viên đóng vai trò giúp đỡ) qua việc thực hiện thí nghiệm, theo dõi quá trình và thảo luận các kết quả. Quá trình học, do đó, cũng sẽ linh động hơn, bởi chính tiến độ của các em sẽ xác định mục tiêu học tập.


VAI TRÒ GIÁO VIÊN - HỌC SINH

Chính bởi sự khác biệt trong mục tiêu, vai trò của giáo viên và học sinh cũng sẽ thay đổi theo từng phương pháp.

Với phương pháp “Học Khoa học”, giáo viên đóng vai trò “người đặt câu hỏi” và các em sẽ là “những người trả lời”. Tuy chương trình sẽ hướng đến một mục tiêu học tập, không phải em học sinh nào cũng sẽ ngang hàng về trình độ và do vậy, vai trò của giáo viên còn là người giúp từng em khám phá và phát triển khung tư duy cá nhân nhằm đạt được mục tiêu học tập một cách hiệu quả nhất.

Trong môi trường “Làm Khoa học”, vai trò của giáo viên - học sinh sẽ bớt đi tính phân chia rõ ràng. Học sinh cũng sẽ trực tiếp làm “người đặt câu hỏi”, và người giáo viên cũng sẽ tham gia làm “người trả lời” dưới tư cách hỗ trợ các em về mặt kiến thức nền tảng. Tuy vậy, để quá trình “Làm Khoa học” thực sự hiệu quả, học sinh sẽ cần đến lúc nắm được cách thực hiện quy trình học và nghiên cứu một cách độc lập mà không cần sự hỗ trợ của giáo viên. 


THIẾT KẾ BÀI GIẢNG

Cách tiếp cận của phương pháp “Làm Khoa học” thường sẽ theo ba bước: Mô phỏng + Rèn luyện + Thực hành, dựa theo khung của một quá trình nghiên cứu khoa học thực tế. Tham khảo từ phần mô phỏng của giáo viên, học sinh sẽ tự phát triển và hoàn thiện phương pháp nghiên cứu của mình qua các bài tập và buổi thực hành thực tế. Từ đó, các em được tạo cơ hội để khám phá những kết quả mới và thảo luận về chúng dựa trên cơ sở lý luận hợp lý. Bằng cách này, các em được trải nghiệm toàn bộ quá trình nghiên cứu: từ việc nghiên cứu vấn đề, xác định hướng nghiên cứu, thực hành - phản biện và báo cáo.

Với phương pháp “Học Khoa học”, có một lầm tưởng rằng những bài giảng sẽ chỉ toàn là kiến thức khô khan. Tuy vậy, các bài giảng tốt theo phương pháp “Học Khoa học” chính là sự lồng ghép khéo léo giữa phần truyền đạt lý thuyết của giáo viên và phần trải nghiệm khoa học sinh động. Những trải nghiệm khoa học này thường dưới dạng thí nghiệm hay mô phỏng hiện tượng; tuy vậy, mặt hạn chế lớn nhất là chúng không bao giờ phản ánh được quy trình nghiên cứu khoa học thực tế. Do vậy, “Học Khoa học” giúp học sinh tiếp thu lý thuyết tốt và sinh động, nhưng phương pháp tiếp cận không sát được với thực tế.


TẠM KẾT:

“Học Khoa học”“Làm Khoa học” là hai phương pháp tuy khác biệt, nhưng đều hướng đến việc giúp học sinh tiếp cận bộ môn khoa học ‘khó nhằn” một cách sinh động và hiệu quả nhất. Việc xác định phương pháp sẽ còn phụ thuộc vào mục tiêu giảng dạy mà giáo viên hướng tới, cũng như định hướng dựa trên khả năng học sinh.

AmericanSTEM Vietnam tự hào đem đến Chương trình Đào tạo Giáo viên theo chuẩn NGSS Hoa Kỳ, nhằm giúp giáo viên Việt Nam có thể nắm vững và ứng dụng linh hoạt phương pháp giáo dục STEM vào môi trường học tập.


Nguồn:

Derek Hodson (2014) Learning Science, Learning about Science, Doing Science: Different goals demand different learning methods, International Journal of Science Education, 36:15, 2534-2553, DOI: 10.1080/09500693.2014.899722

Nắm chắc 3 điểm khác biệt cơ bản giữa "Học Khoa học" và "Làm khoa học" để tăng hiệu quả trong dạy STEM

Khoa học vốn không phải một môn học “dễ học” lẫn “dễ dạy” tại Việt Nam. 

“Làm sao để học sinh vừa tiếp thu được những kiến thức chuyên sâu, vừa nắm bắt được cách ứng dụng chúng vào cuộc sống hàng ngày?"

“Làm sao người giáo viên có thể xây dựng một môi trường học tập năng động, không khô khan, mà vẫn đảm bảo học sinh nắm chắc nền tảng?”

“Học Khoa học” (Learning Science) và “Làm Khoa học” (Doing Science) đang là hai phương pháp giáo dục chính được áp dụng; tuy vậy, không phải ai cũng nắm rõ bản chất của chúng để áp dụng hiệu quả. Vẫn còn những lầm tưởng rằng “Học Khoa học” thì khô khan, thiếu sinh động, trong khi “Làm Khoa học” thì sẽ thiếu tính lý thuyết, bền vững.

Hãy cùng AmericanSTEM Vietnam đào sâu vào sự khác biệt cơ bản giữa hai phương pháp học tập này; từ đó giúp các giáo viên dạy khoa học có cái nhìn chắc chắn về chúng để ứng dụng linh hoạt theo từng bài học.


MỤC TIÊU HỌC TẬP

Học Khoa học là phương pháp giảng dạy và giúp học tập đạt được đến một kết quả học tập xác định (ví dụ: những mục tiêu được liệt kê trong khung giáo án). Bởi vậy, quá trình "Học Khoa học" thường đi theo một đường thẳng - nơi học sinh sẽ lần lượt đi qua từng bước một cho đến khi đạt được kết quả mong muốn từ đầu, đảm bảo một quá trình học có định hướng.

Ngược lại, “Làm Khoa học” tiếp cận bài giảng theo hướng mở hơn và thay đổi liên tục theo quá trình học, chú trọng nhiều đến tính thực tiễn. Do vậy, học sinh sẽ tham gia trực tiếp vào quá trình đặt ra mục tiêu học tập cho mình dựa trên tiến độ và kết quả của các em. 

Ví dụ: Cùng một bài giảng về “Bóng bay hoạt động như thế nào?”, thì phương pháp “Học Khoa học” sẽ hướng đến mục tiêu giúp các em nắm được cơ chế hoạt động của bóng bay. có thể qua bài giảng trực tiếp hay thí nghiệm mô phỏng của giáo viên. Phương pháp “Làm Khoa học” thì lại đặt các em làm trung tâm, phải tự mình đi tìm hiểu (với giáo viên đóng vai trò giúp đỡ) qua việc thực hiện thí nghiệm, theo dõi quá trình và thảo luận các kết quả. Quá trình học, do đó, cũng sẽ linh động hơn, bởi chính tiến độ của các em sẽ xác định mục tiêu học tập.


VAI TRÒ GIÁO VIÊN - HỌC SINH

Chính bởi sự khác biệt trong mục tiêu, vai trò của giáo viên và học sinh cũng sẽ thay đổi theo từng phương pháp.

Với phương pháp “Học Khoa học”, giáo viên đóng vai trò “người đặt câu hỏi” và các em sẽ là “những người trả lời”. Tuy chương trình sẽ hướng đến một mục tiêu học tập, không phải em học sinh nào cũng sẽ ngang hàng về trình độ và do vậy, vai trò của giáo viên còn là người giúp từng em khám phá và phát triển khung tư duy cá nhân nhằm đạt được mục tiêu học tập một cách hiệu quả nhất.

Trong môi trường “Làm Khoa học”, vai trò của giáo viên - học sinh sẽ bớt đi tính phân chia rõ ràng. Học sinh cũng sẽ trực tiếp làm “người đặt câu hỏi”, và người giáo viên cũng sẽ tham gia làm “người trả lời” dưới tư cách hỗ trợ các em về mặt kiến thức nền tảng. Tuy vậy, để quá trình “Làm Khoa học” thực sự hiệu quả, học sinh sẽ cần đến lúc nắm được cách thực hiện quy trình học và nghiên cứu một cách độc lập mà không cần sự hỗ trợ của giáo viên. 


THIẾT KẾ BÀI GIẢNG

Cách tiếp cận của phương pháp “Làm Khoa học” thường sẽ theo ba bước: Mô phỏng + Rèn luyện + Thực hành, dựa theo khung của một quá trình nghiên cứu khoa học thực tế. Tham khảo từ phần mô phỏng của giáo viên, học sinh sẽ tự phát triển và hoàn thiện phương pháp nghiên cứu của mình qua các bài tập và buổi thực hành thực tế. Từ đó, các em được tạo cơ hội để khám phá những kết quả mới và thảo luận về chúng dựa trên cơ sở lý luận hợp lý. Bằng cách này, các em được trải nghiệm toàn bộ quá trình nghiên cứu: từ việc nghiên cứu vấn đề, xác định hướng nghiên cứu, thực hành - phản biện và báo cáo.

Với phương pháp “Học Khoa học”, có một lầm tưởng rằng những bài giảng sẽ chỉ toàn là kiến thức khô khan. Tuy vậy, các bài giảng tốt theo phương pháp “Học Khoa học” chính là sự lồng ghép khéo léo giữa phần truyền đạt lý thuyết của giáo viên và phần trải nghiệm khoa học sinh động. Những trải nghiệm khoa học này thường dưới dạng thí nghiệm hay mô phỏng hiện tượng; tuy vậy, mặt hạn chế lớn nhất là chúng không bao giờ phản ánh được quy trình nghiên cứu khoa học thực tế. Do vậy, “Học Khoa học” giúp học sinh tiếp thu lý thuyết tốt và sinh động, nhưng phương pháp tiếp cận không sát được với thực tế.


TẠM KẾT:

“Học Khoa học”“Làm Khoa học” là hai phương pháp tuy khác biệt, nhưng đều hướng đến việc giúp học sinh tiếp cận bộ môn khoa học ‘khó nhằn” một cách sinh động và hiệu quả nhất. Việc xác định phương pháp sẽ còn phụ thuộc vào mục tiêu giảng dạy mà giáo viên hướng tới, cũng như định hướng dựa trên khả năng học sinh.

AmericanSTEM Vietnam tự hào đem đến Chương trình Đào tạo Giáo viên theo chuẩn NGSS Hoa Kỳ, nhằm giúp giáo viên Việt Nam có thể nắm vững và ứng dụng linh hoạt phương pháp giáo dục STEM vào môi trường học tập.


Nguồn:

Derek Hodson (2014) Learning Science, Learning about Science, Doing Science: Different goals demand different learning methods, International Journal of Science Education, 36:15, 2534-2553, DOI: 10.1080/09500693.2014.899722

Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên